ベトナムの公休日
ベトナムは2026年に7件の公休日があります。下記の表は、銀行や学校の祝日など、その国で記念されている他の日も記載しています。
- 7件の公休日
- 20件の記念日
2026年の祝日
| 日付 | 曜日 | 祝日 | タイプ |
|---|---|---|---|
| 1月1日 | 木曜日 | Tết Dương lịch | 公休日 |
| 2月3日 | 火曜日 | Ngày thành lập Đảng | 記念日 |
| 2月10日 | 火曜日 | Ông Táo chầu trời | 記念日 |
| 2月16日 | 月曜日 | Giao thừa Tết Nguyên Đán | 公休日 |
| 2月17日 | 火曜日 | Tết Nguyên Đán | 公休日 |
| 2月21日 | 土曜日 | Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa | 記念日 |
| 3月3日 | 火曜日 | Tết Nguyên Tiêu | 記念日 |
| 3月8日 | 日曜日 | Quốc tế Phụ nữ | 記念日 |
| 4月21日 | 火曜日 | Ngày Sách Việt Nam | 記念日 |
| 4月26日 | 日曜日 | Giỗ tổ Hùng Vương | 公休日 |
| 4月30日 | 木曜日 | Ngày Giải phóng miền Nam | 公休日 |
| 5月1日 | 金曜日 | Quốc tế Lao động | 公休日 |
| 5月7日 | 木曜日 | Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ | 記念日 |
| 5月19日 | 火曜日 | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | 記念日 |
| 5月31日 | 日曜日 | Lễ Phật đản | 記念日 |
| 6月1日 | 月曜日 | Ngày quốc tế Thiếu nhi | 記念日 |
| 6月19日 | 金曜日 | Tết Đoan ngọ | 記念日 |
| 6月28日 | 日曜日 | Ngày Gia đình Việt Nam | 記念日 |
| 7月27日 | 月曜日 | Ngày Thương Binh Liệt Sĩ | 記念日 |
| 8月19日 | 水曜日 | Ngày cách mạng Tháng Tám | 記念日 |
| 8月27日 | 木曜日 | Rằm Tháng Bảy, Vu Lan | 記念日 |
| 9月2日 | 水曜日 | Quốc khánh | 公休日 |
| 9月25日 | 金曜日 | Tết Trung thu | 記念日 |
| 10月10日 | 土曜日 | Ngày giải phóng Thủ Đô | 記念日 |
| 10月20日 | 火曜日 | Ngày Phụ nữ Việt Nam | 記念日 |
| 11月20日 | 金曜日 | Ngày Nhà giáo Việt Nam | 記念日 |
| 12月22日 | 火曜日 | Ngày hội Quốc phòng Toàn dân | 記念日 |
他の年
よくある質問
- ベトナムの2026年の公休日は何日ありますか?
- ベトナムの2026年には7件の公休日があります。
- ベトナムの2026年の最初の公休日は何ですか?
- 最初は2026年1月1日のTết Dương lịchです。
- ベトナムの2026年のどの公休日が週末に当たりますか?
- 1件:Giỗ tổ Hùng Vương。