Ngày lễ công cộng ở Deutschsprachige Gemeinschaft
Bỉ
Deutschsprachige Gemeinschaft tuân theo 10 ngày lễ công cộng năm 2026. Danh sách này khác với danh sách quốc gia vì nó bao gồm những ngày lễ cụ thể khu vực.
- 10 Công cộng
- 8 Quan sát
Ngày lễ năm 2026
| Ngày | Ngày | Ngày lễ | Loại |
|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | Thứ Năm | Tết Dương lịch | Công cộng |
| 6 tháng 1 | Thứ Ba | Lễ Hiển Linh | Quan sát |
| 14 tháng 2 | Thứ Bảy | Lễ tình nhân | Quan sát |
| 5 tháng 4 | Chủ Nhật | Lễ Phục Sinh | Quan sát |
| 6 tháng 4 | Thứ Hai | Ostermontag | Công cộng |
| 1 tháng 5 | Thứ Sáu | Quốc tế Lao động | Công cộng |
| 10 tháng 5 | Chủ Nhật | Ngày của mẹ | Quan sát |
| 14 tháng 5 | Thứ Năm | Christi Himmelfahrt | Công cộng |
| 24 tháng 5 | Chủ Nhật | Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống | Quan sát |
| 25 tháng 5 | Thứ Hai | Pfingstmontag | Công cộng |
| 21 tháng 7 | Thứ Ba | Quốc Lễ | Công cộng |
| 15 tháng 8 | Thứ Bảy | Mariä Himmelfahrt | Công cộng |
| 1 tháng 11 | Chủ Nhật | Lễ Các Thánh | Công cộng |
| 2 tháng 11 | Thứ Hai | Lễ Các Đẳng | Quan sát |
| 11 tháng 11 | Thứ Tư | Waffenstillstand | Công cộng |
| 15 tháng 11 | Chủ Nhật | Tag der Deutschsprachigen Gemeinschaft | Quan sát |
| 6 tháng 12 | Chủ Nhật | Thánh Saint Nicholas | Quan sát |
| 25 tháng 12 | Thứ Sáu | Lễ Giáng Sinh | Công cộng |
Các năm khác
Các câu hỏi thường gặp
- Bỉ có bao nhiêu ngày lễ công cộng năm 2026?
- Bỉ có 10 ngày lễ công cộng năm 2026.
- Ngày lễ công cộng đầu tiên ở Bỉ năm 2026 là gì?
- Cái đầu tiên là Tết Dương lịch, vào 1 tháng 1, 2026.
- Ngày lễ công cộng nào ở Bỉ rơi vào cuối tuần năm 2026?
- 2 của chúng: Mariä Himmelfahrt, Lễ Các Thánh.