越南在2028年的公共假日
越南在2028年有7个公共假日。下表还列出在那里观察的其他日期,例如银行和学校假日。
- 7个公共
- 20个观察
2028年的假日
| 日期 | 日期 | 假日 | 类型 |
|---|---|---|---|
| 1月1日 | 星期六 | 元旦 | 公共 |
| 1月19日 | 星期三 | Ông Táo chầu trời | 观察 |
| 1月25日 | 星期二 | Giao thừa Tết Nguyên Đán | 公共 |
| 1月26日 | 星期三 | Tết Nguyên Đán | 公共 |
| 1月30日 | 星期日 | Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa | 观察 |
| 2月3日 | 星期四 | Ngày thành lập Đảng | 观察 |
| 2月9日 | 星期三 | Tết Nguyên Tiêu | 观察 |
| 3月8日 | 星期三 | 国际妇女节 | 观察 |
| 4月4日 | 星期二 | Giỗ tổ Hùng Vương | 公共 |
| 4月21日 | 星期五 | Ngày Sách Việt Nam | 观察 |
| 4月30日 | 星期日 | Ngày Giải phóng miền Nam | 公共 |
| 5月1日 | 星期一 | 劳动节 | 公共 |
| 5月7日 | 星期日 | Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ | 观察 |
| 5月9日 | 星期二 | Lễ Phật đản | 观察 |
| 5月19日 | 星期五 | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | 观察 |
| 5月28日 | 星期日 | Tết Đoan ngọ | 观察 |
| 6月1日 | 星期四 | Ngày quốc tế Thiếu nhi | 观察 |
| 6月28日 | 星期三 | Ngày Gia đình Việt Nam | 观察 |
| 7月27日 | 星期四 | Ngày Thương Binh Liệt Sĩ | 观察 |
| 8月19日 | 星期六 | Ngày cách mạng Tháng Tám | 观察 |
| 9月2日 | 星期六 | Quốc khánh | 公共 |
| 9月3日 | 星期日 | Rằm Tháng Bảy, Vu Lan | 观察 |
| 10月3日 | 星期二 | Tết Trung thu | 观察 |
| 10月10日 | 星期二 | Ngày giải phóng Thủ Đô | 观察 |
| 10月20日 | 星期五 | Ngày Phụ nữ Việt Nam | 观察 |
| 11月20日 | 星期一 | Ngày Nhà giáo Việt Nam | 观察 |
| 12月22日 | 星期五 | Ngày hội Quốc phòng Toàn dân | 观察 |
其他年份
常见问题
- 越南在2028年有多少个公共假日?
- 越南在2028年有7个公共假日。
- 越南在2028年的第一个公共假日是什么?
- 第一个是元旦,在2028年1月1日。
- 越南在2028年的哪些公共假日落在周末?
- 3个:元旦, Ngày Giải phóng miền Nam, Quốc khánh。